拼
追踪报导
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuīzōngbàodǎo
bài báo theo dõi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 新闻报道中的一种,专注于追踪和揭示事件的进展
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bài báo theo dõi
新闻报道中的一种,专注于追踪和揭示事件的进展
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bài báo theo dõi
bài báo theo dõi
新闻报道中的一种,专注于追踪和揭示事件的进展