WinHSK

退休年龄

HSK5n
0 · Lv.1
tuìxiūniánlíng

tuổi về hưu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tuổi về hưu
义项 nHSK5

tuổi về hưu

tuổi về hưu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan