WinHSK

送给别人

HSK3v
0 · Lv.1
sònggěibiérén

tặng cho người khác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tặng cho người khác
义项 vHSK3

tặng cho người khác

tặng cho người khác

免费例句

买来不仅可以自己用,还可以当礼物送给别人,顾客们都很喜欢。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan