拼
逃避现实
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
táobìxiànshí
trốn tránh hiện thực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- trốn tránh hiện thực
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK7-9
trốn tránh hiện thực
trốn tránh hiện thực
免费例句
我哥哥总是逃避现实。
Wǒ gēge zǒngshì táobì xiànshí.
≈HSK5
Anh trai tôi luôn trốn tránh hiện thực.
My older brother always escapes from reality.
心理学家将这种逃避现实的心理称为“鸵鸟心理”。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分