WinHSK

逃避责任

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
táorèn

trốn tránh trách nhiệm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他为了逃避责任而撒谎。

Tā wèi le táo bì zé rèn ér sā huǎng.

HSK5

Anh ấy nói dối để trốn tránh trách nhiệm.

He lied to evade responsibility.

他总是逃避责任。

Tā zǒngshì táobì zérèn.

HSK5

Anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm.

He always shirks responsibility.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan