拼
通关文牒
HSK4n 0 · Lv.1
tōngguānwéndié
giấy tờ thông quan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于国际贸易中的官方文件或证件。
等级
义项 ①n≈HSK4
giấy tờ thông quan
用于国际贸易中的官方文件或证件。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giấy tờ thông quan
giấy tờ thông quan
用于国际贸易中的官方文件或证件。