WinHSK

通商口岸

HSK7-9n
0 · Lv.1
tōngshāngkǒuàn

Cửa khẩu thông thương,cửa khẩu thương mại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通商口岸(treaty port),是指西方列强通过战争等方式,强迫清政府开放沿江沿海等城市作为的口岸。西方通过打开中国市场,对中国进行侵略和掠夺。
  2. 沿江或沿海的贸易港口
义项 nHSK7-9

Cửa khẩu thông thương,cửa khẩu thương mại

通商口岸(treaty port),是指西方列强通过战争等方式,强迫清政府开放沿江沿海等城市作为的口岸。西方通过打开中国市场,对中国进行侵略和掠夺。

义项 nHSK7-9

thông cảng

沿江或沿海的贸易港口

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan