拼
通讯行业
HSK6n 0 · Lv.1
tōngxùnhángyè
ngành thông tin liên lạc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指涉及通信技术和服务的行业。
等级
义项 ①n≈HSK6
ngành thông tin liên lạc
指涉及通信技术和服务的行业。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngành thông tin liên lạc
ngành thông tin liên lạc
指涉及通信技术和服务的行业。