WinHSK

通识课程

HSK4n
0 · Lv.1
tōngshíchéng

khóa học cốt lõi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. core course
  2. core curriculum
  3. general course
  4. general curriculum
  5. general education course
  6. general education curriculum
义项 nHSK4

khóa học cốt lõi

core course

义项 nHSK4

chương trình học chính

core curriculum

义项 nHSK4

khoá học chung

general course

义项 nHSK4

chương trình phổ thông

general curriculum

义项 nHSK4

khóa học giáo dục phổ thông

general education course

义项 6nHSK4

chương trình giáo dục phổ thông

general education curriculum

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan