WinHSK

通货膨胀

HSK7-9
0 · Lv.1
tōnghuòpéngzhàng

lạm phát

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

通货膨胀。

Tōnghuò péngzhàng.

HSK5

Lạm phát.

Inflation.

我们必须控制通货膨胀。

Wǒmen bìxū kòngzhì tōnghuò péngzhàng.

HSK6

Chúng ta phải kiểm soát lạm phát.

We must control inflation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan