WinHSK

速动比率

HSK5n
0 · Lv.1
dòng

Khả năng thanh toán nhanh, quick ratio

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 又称“酸性测验比率”(Acid-test Ratio、Quick Ratio),是指速动资产对流动负债的比率。它是衡量企业流动资产中可以立即变现用于偿还流动负债的能力。
义项 nHSK5

Khả năng thanh toán nhanh, quick ratio

又称“酸性测验比率”(Acid-test Ratio、Quick Ratio),是指速动资产对流动负债的比率。它是衡量企业流动资产中可以立即变现用于偿还流动负债的能力。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan