拼
逼人太甚
HSK6idioms 0 · Lv.1
bīréntàishèn
đi quá xa (trong việc áp bức mọi người)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to go too far (in oppressing people)
- to push sb too far
等级
义项 ①idioms≈HSK6
đi quá xa (trong việc áp bức mọi người)
to go too far (in oppressing people)
义项 ②idioms≈HSK6
đẩy ai đó đi quá xa
to push sb too far
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分