拼
逼人太甚
HSK6idioms 0 · Lv.1
bīréntàishèn
đi quá xa (trong việc áp bức mọi người)
漢越
字解构
Phân tích chữ逼bīHSK6ép; dồn ép; bức bách; uy hiếp; đe doạ人rénHSK1người, con người, nhân tài太tàiHSK1cao, lớn, to lớn甚shènHSK4rất; lắm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分