WinHSK

遍地哀鸿

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
biànāihóng

dân chúng lầm than khắp nơi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见 (哀鸿遍野) 比喻在反动统治下,到处都是呻吟呼号、流离失所的灾民(哀鸿:哀鸣的大雁)
义项 idiomsHSK7-9

dân chúng lầm than khắp nơi

见 (哀鸿遍野) 比喻在反动统治下,到处都是呻吟呼号、流离失所的灾民(哀鸿:哀鸣的大雁)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan