WinHSK

遍地开花

HSK6idioms
0 · Lv.1
biànkāihuā

mọc lên như nấm; khắp nơi hoa nở; nở rộ (đầy những chuyện vui)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻好事情到处出现兴起,普遍开展,取得成果
义项 idiomsHSK6

mọc lên như nấm; khắp nơi hoa nở; nở rộ (đầy những chuyện vui)

比喻好事情到处出现兴起,普遍开展,取得成果

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan