WinHSK

遐迩闻名

HSK1idioms
0 · Lv.1
xiáěrwénmíng

nức tiếng gần xa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遐迩闻名,汉语成语,拼音是xiá ěr wén mínɡ,意思是形容名声很大,远近都知道。出自《南齐书·高帝纪上》。
义项 idiomsHSK1

nức tiếng gần xa

遐迩闻名,汉语成语,拼音是xiá ěr wén mínɡ,意思是形容名声很大,远近都知道。出自《南齐书·高帝纪上》。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan