拼
道不拾遗
HSK5idioms 0 · Lv.1
dàobùshíyí
không nhặt của rơi trên đường; của rơi không ai nhặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见〖路不拾遗〗
等级
义项 ①idioms≈HSK5
không nhặt của rơi trên đường; của rơi không ai nhặt
见〖路不拾遗〗
免费例句
夜不闭户,道不拾遗。
yè bú bì hù, dào bù shí yí.
≈HSK6
Đêm ngủ không đóng cửa, của rơi không ai nhặt (ví với xã hội thanh bình).
People leave their doors unlocked at night and don't pick up lost items on the road.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分