拼
道德品质
HSK6n 0 · Lv.1
dàodépǐnzhì
phẩm chất đạo đức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- phẩm chất đạo đức
等级
义项 ①n≈HSK6
phẩm chất đạo đức
phẩm chất đạo đức
免费例句
同学们都能严格要求自己,努力养成良好的道德品质。
tóngxuémen dōu néng yángé yāoqiú zìjǐ, nǔlì yǎngchéng liánghǎo de dàodé pǐnzhì.
≈HSK5
Học sinh đều có thể yêu cầu nghiêm khắc bản thân và cố gắng phát triển các phẩm chất đạo đức tốt.
All students can strictly demand of themselves and strive to develop good moral character.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分