WinHSK

道德沦丧

HSK6v
0 · Lv.1
dàolúnsàng

phá sản đạo đức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. moral bankruptcy
  2. moral degeneracy
义项 vHSK6

phá sản đạo đức

moral bankruptcy

义项 vHSK6

suy thoái đạo đức

moral degeneracy

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan