WinHSK

道德规范

HSK6n
0 · Lv.1
dàoguīfàn

quy phạm đạo đức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人们在道德生活中应当遵循的行为准则
义项 nHSK6

quy phạm đạo đức

人们在道德生活中应当遵循的行为准则

免费例句

他婚后过着合乎道德规范的生活。

Tā hūnhòu guòzhe héhū dàodé guīfàn de shēnghuó.

HSK6

Sau khi kết hôn, anh ta sống một cuộc sống phù hợp với quy chuẩn đạo đức.

After marriage, he lived a life in accordance with moral standards.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan