WinHSK

道德败坏

HSK7-9n
0 · Lv.1
dàobàihuài

vô luân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. immorality
  2. moral turpitude
  3. vice
义项 nHSK7-9

vô luân

immorality

义项 nHSK7-9

luân thường đạo lý

moral turpitude

义项 nHSK7-9

hành vi xấu xa

vice

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan