WinHSK

道酿苦瓜

HSK7-9n
0 · Lv.1
dàoniàngguā

món khổ qua nhồi thịt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. món khổ qua nhồi thịt
义项 nHSK7-9

món khổ qua nhồi thịt

món khổ qua nhồi thịt

免费例句

妈妈的拿手菜是酿苦瓜。

māma de náshǒu cài shì niàng kǔguā.

HSK5

Món sở trường của mẹ tôi là khổ qua nhồi thịt.

My mother's specialty dish is stuffed bitter gourd.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan