WinHSK

遗传基因

HSK6n
0 · Lv.1
chuányīn

gen di truyền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gen di truyền
义项 nHSK6

gen di truyền

gen di truyền

免费例句

研究发现,人的睡眠时间在遗传基因上有所反映。

HSK6

遗传基因决定了人的睡眠类型是属于“清晨型”还是“夜间型”。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan