WinHSK

遣送出境

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiǎnsòngchūjìng

trục xuất ra khỏi nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将人送出国
义项 vHSK7-9

trục xuất ra khỏi nước

将人送出国

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan