拼
遥遥领先
HSK6idioms 0 · Lv.1
yáoyáolǐngxiān
một chặng đường dài phía trước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a long way in front
- to lead by a wide margin
等级
义项 ①idioms≈HSK6
một chặng đường dài phía trước
a long way in front
免费例句
半年之后,她的销售额遥遥领先,每月提成加奖金已经达到一万多元,比当初的底薪高了10倍。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK6
dẫn đầu bởi một biên độ rộng
to lead by a wide margin
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分