拼
遮遮掩掩
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhēzhēyǎnyǎn
úp úp mở mở; giấu giấu giếm giếm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这件事他一直遮遮掩掩的。
zhè jiàn shì tā yìzhí zhēzhēyǎnyǎn de.
≈HSK6
Việc này anh ấy vẫn luôn giấu giếm.
He has been covering up this matter all along.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分