拼
遵守规定
HSK5n 0 · Lv.1
zūnshǒuguīdìng
tuân thủ quy định
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tuân thủ quy định
等级
义项 ①n≈HSK5
tuân thủ quy định
tuân thủ quy định
免费例句
大家都得遵守规定,谁也不能例外。
dàjiā dōu děi zūnshǒu guīdìng, shuí yě bùnéng lìwài.
≈HSK4
Mọi người đều phải tuân theo qui định, không ngoại trừ một ai.
Everyone must follow the rules; no one is an exception.
比如,父母若规定孩子每天玩儿半个小时,那么就要提醒孩子严格遵守规定。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分