WinHSK

避暑胜地

HSK7-9n
0 · Lv.1
shǔshèng

nơi tránh nóng; nơi nghỉ mát; địa điểm nghỉ mát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nơi tránh nóng; nơi nghỉ mát; địa điểm nghỉ mát
义项 nHSK7-9

nơi tránh nóng; nơi nghỉ mát; địa điểm nghỉ mát

nơi tránh nóng; nơi nghỉ mát; địa điểm nghỉ mát

免费例句

承德避暑山庄是名副其实的避暑胜地。

HSK6

西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无严寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan