拼
那么点儿
HSK2phrase 0 · Lv.1
nàmediǎnér
một chút; chừng nấy; chừng ấy; một tí tẹo; một chút như thế
so few/little 那么点儿 面包够谁吃? The bread is far from being enough. / That much bread is hardly enough. 那么点儿 钱怎么能够呢? How can I do/manage with that little money?
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你就吃了那么点儿,怎么吃得饱?
nǐ jiù chī le nàme diǎnr, zěnme chī de bǎo?
≈HSK3
Bạn chỉ ăn có chừng đó, sao mà no được?
You only ate that little bit; how can you be full?
那么点儿时间,根本来不及。
nàme diǎnr shíjiān, gēnběn láibují.
≈HSK4
Chút thời gian đó, hoàn toàn không kịp.
With so little time, it's simply not enough.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分