拼
那就好了
HSK2sentence 0 · Lv.1
nàjiùhǎole
vậy thì tốt rồi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- vậy thì tốt rồi
等级
义项 ①sentence≈HSK2
vậy thì tốt rồi
vậy thì tốt rồi
免费例句
他的病治好了,那就好了。
tā de bìng zhì hǎo le, nà jiù hǎo le.
≈HSK2
Bệnh của anh ta đã được trị khỏi, vậy thì tốt rồi.
His illness is cured; that's great.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分