拼
那年今天
HSK1n 0 · Lv.1
nàniánjīntiān
kỉ niệm ngày này năm đó
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那年今天,我考上了理想的大学。
nà nián jīntiān, wǒ kǎoshàng le lǐxiǎng de dàxué.
≈HSK4
Hôm nay, năm đó, tôi đã được nhận vào trường đại học lý tưởng của mình.
On this day that year, I was admitted to my dream university.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分