WinHSK

邮政信箱

HSK7-9n
0 · Lv.1
yóuzhèngxìnxiāng

hộp thư bưu điện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于接收邮件的信箱,通常设在邮局或其他服务点。
义项 nHSK7-9

hộp thư bưu điện

用于接收邮件的信箱,通常设在邮局或其他服务点。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan