WinHSK

邮政编码

HSK7-9n
0 · Lv.1
yóuzhèngbiān

mã bưu cục; mã thư tín; mã vùng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 邮政部门为了分拣、投递方便、迅速,按地区编成的号码中国邮政编码采用六位数
义项 nHSK7-9

mã bưu cục; mã thư tín; mã vùng

邮政部门为了分拣、投递方便、迅速,按地区编成的号码中国邮政编码采用六位数

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan