WinHSK

酒后驾车

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
jiǔhòujiàchē

lái xe sau khi uống rượu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 喝酒后开车,违法行为
义项 phraseHSK7-9

lái xe sau khi uống rượu

喝酒后开车,违法行为

免费例句

那已经是他第三次酒后驾车撞到人了。

nà yǐjīng shì tā dì sān cì jiǔhòu jiàchē zhuàng dào rén le.

HSK5

Đó là lần thứ ba anh ta lái xe sau khi uống rượu và đâm vào người.

That was already the third time he had hit someone while driving drunk.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan