WinHSK

酒精中毒

HSK6n
0 · Lv.1
jiǔjīngzhòng

ngộ độc rượu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. alcohol poisoning
  2. alcoholism
义项 nHSK6

ngộ độc rượu

alcohol poisoning

义项 nHSK6

nghiện rượu

alcoholism

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan