拼
釆购代理
HSK1n 0 · Lv.1
biàngòudàilǐ
Purchasing Agent Đại lý mua bán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Purchasing Agent Đại lý mua bán
等级
义项 ①n≈HSK1
Purchasing Agent Đại lý mua bán
Purchasing Agent Đại lý mua bán
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分