拼
采取措施
HSK5v 0 · Lv.1
cǎiqǔcuòshī
áp dụng các biện pháp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 采取行动、做出对策
等级
义项 ①v≈HSK5
áp dụng các biện pháp
采取行动、做出对策
免费例句
他在采取措施保证安全。
tā zài cǎiqǔ cuòshī bǎozhèng ānquán.
≈HSK5
Anh ấy đang áp dụng các biện pháp đảm bảo an toàn.
He is taking measures to ensure safety.
政府采取措施控制逆差。
Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī kòngzhì nìchā.
≈HSK5
Chính phủ áp dụng các biện pháp kiểm soát nhập siêu.
The government is taking measures to control the trade deficit.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分