WinHSK

采取行动

HSK5v
0 · Lv.1
cǎixíngdòng

hành động; bắt đầu hành động; thực hiện các biện pháp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

为了安全,我们必须采取行动。

wèile ānquán, wǒmen bìxū cǎiqǔ xíngdòng.

HSK4

Vì sự an toàn, chúng ta phải hành động.

For safety, we must take action.

我们必须立即采取行动。

wǒmen bìxū lìjí cǎiqǔ xíngdòng.

HSK4

Chúng ta phải hành động ngay lập tức.

We must take immediate action.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan