拼
采访节目
HSK5n 0 · Lv.1
cǎifǎngjiémù
chương trình phỏng vấn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chương trình phỏng vấn
等级
义项 ①n≈HSK5
chương trình phỏng vấn
chương trình phỏng vấn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chương trình phỏng vấn
chương trình phỏng vấn
chương trình phỏng vấn