拼
采访记者
HSK5n 0 · Lv.1
cǎifǎngjìzhě
phóng viên phỏng vấn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 进行采访的新闻记者
等级
义项 ①n≈HSK5
phóng viên phỏng vấn
进行采访的新闻记者
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phóng viên phỏng vấn
phóng viên phỏng vấn
进行采访的新闻记者