拼
重出江湖
HSK5n 0 · Lv.1
chóngchūjiānghú
(của một người) để trở lại cuộc chiến sau một thời gian không hoạt động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (of a person) to return to the fray after a period of inactivity
- (of sth that was once popular) to be resurrected
- to jump back into the thick of things
- to make a comeback
等级
义项 ①n≈HSK5
(của một người) để trở lại cuộc chiến sau một thời gian không hoạt động
(of a person) to return to the fray after a period of inactivity
义项 ②n≈HSK5
(của cái gì đó đã từng nổi tiếng) để được sống lại
(of sth that was once popular) to be resurrected
义项 ③n≈HSK5
quay trở lại đống thứ
to jump back into the thick of things
义项 ④n≈HSK5
để trở lại
to make a comeback
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分