WinHSK

重新做人

HSK3v
0 · Lv.1
chóngxīnzuòrén

để tạo một khởi đầu mới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to make a fresh start
  2. to start a new life
义项 vHSK3

để tạo một khởi đầu mới

to make a fresh start

免费例句

他决定痛改前非,重新做人。

tā juédìng tònggǎi qiánfēi, chóngxīn zuòrén.

HSK5

Anh ta quyết tâm ra sức sửa chữa sai lầm trước đây, làm lại cuộc đời.

He decided to thoroughly correct his past mistakes and turn over a new leaf.

义项 vHSK3

để bắt đầu một cuộc sống mới

to start a new life

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan