拼
重新做人
HSK3v 0 · Lv.1
chóngxīnzuòrén
để tạo một khởi đầu mới
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他决定痛改前非,重新做人。
tā juédìng tònggǎi qiánfēi, chóngxīn zuòrén.
≈HSK5
Anh ta quyết tâm ra sức sửa chữa sai lầm trước đây, làm lại cuộc đời.
He decided to thoroughly correct his past mistakes and turn over a new leaf.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分