拼
重新启动
HSK6v 0 · Lv.1
chóngxīnqǐdòng
để khởi động lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to reboot
- to restart
等级
义项 ①v≈HSK6
để khởi động lại
to reboot
义项 ②v≈HSK6
khởi động lại
to restart
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
để khởi động lại
để khởi động lại
to reboot
khởi động lại
to restart