WinHSK

重新装修

HSK5v
0 · Lv.1
chóngxīnzhuāngxiū

nâng cấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. refurbishment
  2. renovation
义项 vHSK5

nâng cấp

refurbishment

免费例句

这儿去年重新装修了一遍,环境比以前好多了。

HSK5

对,听说老板为了扩大经营规模,重新装修过了。

HSK5

义项 vHSK5

cải tạo

renovation

免费例句

这座大楼被重新装修过。

zhè zuò dàlóu bèi chóngxīn zhuāngxiū guo.

HSK5

Tòa nhà cao tầng này đã được cải tạo lại.

This building has been renovated.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan