WinHSK

重点大学

HSK4n
0 · Lv.1
zhòngdiǎnxué

trường đại học trọng điểm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

姐姐这么用功,考取重点大学是有把握的。

Jiějie zhème yònggōng, kǎoqǔ zhòngdiǎn dàxué shì yǒu bǎwò de.

HSK5

Dựa vào công sức mà chị bỏ ra, thi đỗ đại học trọng điểm là điều chắc chắn.

With how hard my sister studies, she's sure to get into a top university.

她有一种预感,她儿子被重点大学录取了。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan