WinHSK

重生父母

HSK4idioms
0 · Lv.1
chóngshēng

ân nhân cứu mạng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指对自己有重大恩情的人,多指救命的恩人
义项 idiomsHSK4

ân nhân cứu mạng

指对自己有重大恩情的人,多指救命的恩人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan