拼
重量单位
HSK5n 0 · Lv.1
zhòngliàngdānwèi
Đơn vị đo trọng lượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 测量重量的单位,如千克、克等
等级
义项 ①n≈HSK5
Đơn vị đo trọng lượng
测量重量的单位,如千克、克等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đơn vị đo trọng lượng
Đơn vị đo trọng lượng
测量重量的单位,如千克、克等