拼
野外定向
HSK7-9v 0 · Lv.1
yěwàidìngxiàng
Định hướng ngoài trời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种户外运动,通过地图和指南针在野外寻找目标。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Định hướng ngoài trời
一种户外运动,通过地图和指南针在野外寻找目标。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Định hướng ngoài trời
Định hướng ngoài trời
一种户外运动,通过地图和指南针在野外寻找目标。