拼
野外工作
HSK6n 0 · Lv.1
yěwàigōngzuò
công tác dã ngoại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指科学技术工作者在野外进行的调查、勘探、测量、发掘等工作旧称田野工作
等级
义项 ①n≈HSK6
công tác dã ngoại
指科学技术工作者在野外进行的调查、勘探、测量、发掘等工作旧称田野工作
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
công tác dã ngoại
công tác dã ngoại
指科学技术工作者在野外进行的调查、勘探、测量、发掘等工作旧称田野工作